"vụ" Englisch Übersetzung

VI

"vụ" auf Englisch

vụ {Subst.}

VI vụ {Substantiv}

Chúng tôi rất vui được phục vụ ông/bà.
We appreciate your business.
vụ (auch: án, hòm, bao, hộp)
volume_up
case {Subst.}
vụ (auch: mùa vụ, mùa màng)
volume_up
crop {Subst.}

Beispielsätze für "vụ" auf Englisch

Diese Sätze sind von externen Quellen und können mitunter Fehler enthalten. bab.la ist für diese Inhalte nicht verantwortlich. Hier kannst Du mehr darüber lesen.

VietnameseNgoài việc thực hiện các nhiệm vụ của vị trí..., tôi còn có cơ hội rèn luyện các kĩ năng...
In addition to my responsibilities as..., I also developed…skills.
VietnameseTôi muốn đặt thêm một phòng nữa để phục vụ bữa trưa sau cuộc họp
I would like to reserve an additional room, where lunch will be served after the meeting.
VietnameseChúng tôi còn cần những trang thiết bị và dịch vụ sau:
We also need the following equipment and services:
VietnameseTôi rất mong được đảm nhiệm vị trí này tại Quý công ty và đóng góp qua việc hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.
I am highly motivated and look forward to the varied work which a position in your company would offer me.
VietnameseCó những cách nào để bảo vệ tôi khỏi các vụ lừa đảo?
In what ways can you protect me from frauds?
VietnameseCác nhiệm vụ công việc mà cậu ấy / cô ấy đã đảm nhận là...
VietnameseTôi không muốn dịch vụ dọn phòng ngay bây giờ.
I don't want the room to be cleaned right now.
VietnameseDịch vụ của chúng tôi có giá...
For my services I kindly request the following payment…
VietnameseCác nhiệm vụ hàng tuần của cậu ấy / cô ấy bao gồm...
Vietnamese... nhà khách chỉ phục vụ bữa sáng (not popular in Vietnam)?
VietnameseThời gian phục vụ bữa sáng là từ mấy giờ đến mấy giờ?
VietnameseGiám đốc/Trưởng phòng Dịch vụ khách hàng
VietnameseBộ Trưởng Ngoại Vụ
Vietnameselàm tròn nghĩa vụ đối với
Vietnamesethực hiện nghĩa vụ của mình
Vietnamesethực hiện một nhiệm vụ
Vietnamesephục vụ đất nước
VietnameseBộ Nội Vụ
Vietnamesephục vụ tổ quốc
Vietnamesebàn giao chức vụ