"người khuyến khích" Englisch Übersetzung

VI

"người khuyến khích" auf Englisch

EN

VI người khuyến khích {Substantiv}

người khuyến khích (auch: người xúi giục)
volume_up
inciter {Subst.}

Ähnliche Übersetzungen für "người khuyến khích" auf Englisch

người Substantiv
khuyên Substantiv
English
khuyên Verb
English
ngươi Pronomen
nguội Adjektiv
English