"người khuân vác ở bờ biển" Englisch Übersetzung

VI

"người khuân vác ở bờ biển" auf Englisch

VI người khuân vác ở bờ biển {Substantiv}

người khuân vác ở bờ biển (auch: người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu)

Ähnliche Übersetzungen für "người khuân vác ở bờ biển" auf Englisch

người Substantiv
vác Verb
Substantiv
English
Verb
Präposition
English
bờ Substantiv
biển Substantiv
biến Substantiv
biến Adjektiv
English
biến Verb
biện Verb
bọ Substantiv
bỏ Verb
Adjektiv
English
Substantiv
Adjektiv
English
Substantiv
bộ Substantiv
Substantiv
English
Verb
bố Substantiv
bố Verb
bố Pronomen
English
bồ Substantiv
English
Bo Substantiv
English
bo Substantiv
English
Substantiv
Adjektiv
English
Verb
English
bở Adjektiv
English
bở Verb
English
bổ Substantiv
English
bổ Verb
English
nguội Adjektiv
English
ngươi Pronomen
Substantiv
English
Substantiv
English
Verb
English
ô Substantiv
vạc Substantiv
English