"người khoan" Englisch Übersetzung

VI

"người khoan" auf Englisch

người khoan {Subst.}
EN

VI người khoan {Substantiv}

người khoan (auch: người đào)
volume_up
borer {Subst.}

Ähnliche Übersetzungen für "người khoan" auf Englisch

người Substantiv
khoan Verb
khoản Substantiv
nguội Adjektiv
English
ngươi Pronomen