"người khờ" Englisch Übersetzung

VI

"người khờ" auf Englisch

người khờ {Subst.}

VI người khờ {Substantiv}

người khờ (auch: người ngốc)
volume_up
simpleton {Subst.}

Ähnliche Übersetzungen für "người khờ" auf Englisch

người Substantiv
khờ Adjektiv
English
kho Substantiv
kho Verb
English
khô Substantiv
English
khô Adjektiv
English
khô Verb
English
khổ Substantiv
English
khó Adjektiv
English
khố Substantiv
English
nguội Adjektiv
English
ngươi Pronomen