"người khách" Englisch Übersetzung

VI

"người khách" auf Englisch

người khách {Subst.}
EN

VI người khách {Substantiv}

người khách (auch: khách mời, khách)
volume_up
guest {Subst.}

Ähnliche Übersetzungen für "người khách" auf Englisch

người Substantiv
khách Substantiv
English
nguội Adjektiv
English
ngươi Pronomen