"giai cấp" Englisch Übersetzung

VI

"giai cấp" auf Englisch

giai cấp {Subst.}

VI giai cấp {Substantiv}

giai cấp (auch: đẳng cấp, hạng, lớp, lứa)
volume_up
class {Subst.}
giai cấp (auch: thứ, loại, mệnh lệnh, bậc)
volume_up
order {Subst.}

Ähnliche Übersetzungen für "giai cấp" auf Englisch

cấp Substantiv
cấp Verb
English
cáp Substantiv
English
cặp Substantiv
cặp Verb
English
giải Substantiv
English