"theme" Vietnamesisch Übersetzung

EN

"theme" auf Vietnamesisch

volume_up
theme {Subst.}

EN theme
volume_up
{Substantiv}

theme (auch: assignment, exercise, homework, task)
bài làm {Subst.}
theme (auch: subject, topic)
chủ đề {Subst.}
theme (auch: issue, subject, topic)
đề tài {Subst.}
Một đề tài quen thuộc liên quan tới... là...