EN report
volume_up
{Substantiv}

report
bản báo cáo {Subst.}
report
report
biên bản {Subst.}
report
report
report (auch: account)
báo cáo {Subst.}
Tôi muốn báo cáo thu nhập
report
cho biết {Subst.}
report (auch: record)
ghi nhận {Subst.}