"intelligent" Vietnamesisch Übersetzung

EN

"intelligent" auf Vietnamesisch

EN intelligent
volume_up
{Adjektiv}

intelligent (auch: bright, clever, sagacious, sharp-witted)
thông minh {Adj.}
., he / she is reliable and intelligent person with good sense of humor.
Tôi rất vui khi được làm việc với một người có tinh thần trách nhiệm, thông minh và hài hước như...
intelligent (auch: bright, smart)
sáng dạ {Adj.}
intelligent (auch: bright, clever, quick-witted, ready-witted)
nhanh trí {Adj.}

Synonyme (Englisch) für "intelligent":

intelligent