"insulator" Vietnamesisch Übersetzung

EN

"insulator" auf Vietnamesisch

EN insulator
volume_up
{Substantiv}

1. Physik

insulator
chất cách ly {Subst.} (cũng cách âm hoặc nhiệt)
insulator
chất cách điện {Subst.} (cũng cách âm hoặc nhiệt)

Synonyme (Englisch) für "insulator":

insulator