"engagement" Vietnamesisch Übersetzung

EN

"engagement" auf Vietnamesisch

EN engagement
volume_up
{Substantiv}

engagement
sự xông xáo {Subst.}
engagement
sự {Subst.}

Beispielsätze für "engagement" auf Vietnamesisch

Diese Sätze sind von externen Quellen und können mitunter Fehler enthalten. bab.la ist für diese Inhalte nicht verantwortlich. Hier kannst Du mehr darüber lesen.

EnglishCongratulations on your engagement. I hope you will both be very happy together.
Chúc mừng lễ đính ước của hai bạn. Chúc hai bạn hạnh phúc bên nhau!
EnglishCongratulations on your engagement. I hope you will make each other extremely happy.
Chúc mừng lễ đính ước của hai bạn. Chúc hai bạn ở bên nhau hạnh phúc!
EnglishCongratulations on your engagement. Have you decided upon big day yet?
Chúc mừng hai bạn đã đính hôn? Các bạn đã chọn ngày cho đám cưới chưa?
EnglishWishing both of you all the best on your engagement and everything lies ahead.
Chúc cặp đôi mới đính hôn may mắn và hạnh phúc!
EnglishYou are cordially invited to … and … engagement party on…
Trân trọng mời bạn đến tham dự lễ đính hôn của... và... vào ngày...
EnglishCome and join us at a party for…and…to celebrate their engagement.
Mời bạn đến tham dự lễ đính hôn của... và...
EnglishWe are happy to announce the engagement of…and…
Chúng tôi xin vui mừng thông báo... và... đã đính hôn.
English…are happy to announce their engagement.
... xin vui mừng thông báo đã đính hôn.
EnglishCongratulations on your engagement!
English., announce the engagement of their daughter, ..., to ..., son of Mr and Mrs..., (also) of… .
Ông... và bà... xin thông báo con gái... đã đính hôn với ..., con trai của ông... và bà... Dự kiến đám cưới của hai cháu sẽ diễn ra vào tháng Tám.