EN cover
volume_up
{Substantiv}

1. Allgemein

cover (auch: cardboard, edge, margin)
bìa sách {Subst.}
cover
nắp đậy {Subst.}
cover (auch: casing)
vỏ bọc {Subst.}
cover
chỗ núp {Subst.}
cover
chỗ ẩn nấp {Subst.}

2. "up"

cover
giấu giếm {Subst.}
cover
che khuất {Subst.}
cover
che đậy {Subst.}
cover
bao phủ {Subst.}