"country" Vietnamesisch Übersetzung

EN

"country" auf Vietnamesisch

EN country
volume_up
{Substantiv}

country
đồng quê {Subst.}
country (auch: nation)
đất nước {Subst.}
I would like to book the test about general knowledge of life in [country].
Tôi muốn đăng kí kì kiểm tra về kiến thức tổng quát về cuộc sống ở [đất nước].
I would like to apply for [country adjective] citizenship.
Tôi muốn đăng kí quyền công dân tại [tên đất nước]
Can I withdraw money in [country] without paying fees?
Tôi có thể rút tiền ở [tên đất nước] không mất phí được không?
country
bờ cõi {Subst.}
country
nông thôn {Subst.}
country (auch: nation)
quốc gia {Subst.}
country (auch: motherland, nation)
tổ quốc {Subst.}
phục vụ tổ quốc
country (auch: homeland, hometown, motherland)
quê hương {Subst.}
country (auch: water)
nước {Subst.}
... đại sứ quán [tên nước]?
I would like to book the test about general knowledge of life in [country].
Tôi muốn đăng kí kì kiểm tra về kiến thức tổng quát về cuộc sống ở [đất nước].
I would like to apply for [country adjective] citizenship.
Tôi muốn đăng kí quyền công dân tại [tên đất nước]
country
quốc {Subst.}
phục vụ tổ quốc

Synonyme (Englisch) für "country":

country