"bag" Vietnamesisch Übersetzung

EN

"bag" auf Vietnamesisch

volume_up
bag {Subst.}
VI

EN bag
volume_up
{Substantiv}

bag (auch: bale, box, case, casing)
bao {Subst.}
bag (auch: pocket, sack)
túi {Subst.}
If I get a reaction, please find medicine in my bag/pocket!
Nếu tôi bị dị ứng đồ ăn, làm ơn lấy thuốc tôi để trong túi/túi áo quần.
Cho tôi một cái túi được không?